HP 250R G9 là chiếc laptop văn phòng bền bỉ, thiết kế gọn nhẹ, trang bị chip Intel Core 5 120U, RAM 16GB, SSD 512GB và màn hình 15.6 inch, mang lại hiệu năng mạnh mẽ để xử lý mượt mà mọi công việc hàng ngày.

Thiết kế mỏng nhẹ, cơ động: Tông màu Đen Xám (Dark Ash Silver) hiện đại, trọng lượng chỉ khoảng 1.74 kg cùng viền màn hình mỏng, giúp chiếc laptop 15.6 inch này dễ dàng mang theo đi làm hay đi học.

Hiệu năng ổn định: Chip Intel Core 5 120U (10 nhân, 12 luồng, tối đa 5.0 GHz), RAM 16 GB (hỗ trợ nâng cấp) và SSD 512 GB NVMe giúp đa nhiệm mượt mà, khởi động ứng dụng tức thì.
Màn hình sắc nét: Kích thước 15.6 inch FHD (1920x1080) tấm nền IPS, viền mỏng, độ sáng 300 nits chống chói và độ phủ màu 100% sRGB hiển thị chính xác, không gian rộng rãi.

Kết nối đa dạng, ổn định: Hỗ trợ Wi-Fi 6, Bluetooth 5.2 và đặc biệt có cổng Ethernet RJ-45 kết nối mạng dây, đảm bảo đường truyền luôn mượt mà cho công việc từ xa.
Họp trực tuyến chất lượng: Trang bị camera HD 720p (có WDR), micro kép khử nhiễu bằng AI và loa stereo kép, giúp hình ảnh và giọng nói luôn rõ nét.

Bảo mật & Tiện ích: Tích hợp chip TPM bảo vệ dữ liệu doanh nghiệp an toàn và cài sẵn Windows 11 Home bản quyền.
Cổng kết nối đa dạng: Trang bị đầy đủ USB Type-C (hỗ trợ PD, DisplayPort), USB-A, HDMI, jack 3.5mm và khe thẻ SD, dễ dàng kết nối thiết bị ngoại vi không cần cáp chuyển đổi
|
Bộ xử lý |
|
|
Dòng CPU |
Core 5 |
|
Công nghệ CPU |
Core i5 Raptor Lake |
|
Mã CPU |
120U |
|
Tốc độ CPU |
|
|
Tần số turbo tối đa |
|
|
Số lõi CPU |
10 Cores |
|
Số luồng |
12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
|
|
Bộ nhớ RAM |
|
|
Dung lượng RAM |
16Gb |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
Đang cập nhật |
|
Khe cắm RAM |
2 khe ram |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng ổ cứng |
512GB |
|
Loại ổ cứng |
SSD |
|
Chuẩn giao tiếp ổ cứng |
|
|
Khe cắm ổ cứng |
Không |
|
Card màn hình |
|
|
Card đồ họa |
|
|
Card tích hợp |
VGA onboard |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6inch Full HD |
|
Độ phân giải |
|
|
Tần số quét |
Hãng không công bố |
|
Công nghệ màn hình |
FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 300 nits, 100% sRGB |
|
Kết nối |
|
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi + Bluetooth |
|
Thông số (Lan/Wireless) |
Realtek RTL8111HSH-CG; Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) and Bluetooth® 5.2 wireless card |
|
Cổng giao tiếp |
1 USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4); 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 AC power; 1 HDMI 1.4b; 1 stereo headphone/microphone combo jack; 1 RJ-45;HDMI cable sold separately. |
|
Tính năng |
|
|
Webcam |
Có |
|
Đèn bàn phím |
Không |
|
Tính năng đặc biệt |
Không |
|
Phần mềm |
|
|
Hệ điều hành |
|
|
Thông tin khác |
|
|
Thông số pin |
HP Long Life 3-cell, 41 Wh Li-ion polymer |
|
Kích thước |
35.98 x 23.6 x 1.17 cm (front); 35.98 x 23.6 x 1.57 cm (rear) |
|
Trọng lượng |
Starting at 1.59 kg |
|
Màu sắc |
Silver |
|
Bộ xử lý |
|
|
Dòng CPU |
Core 5 |
|
Công nghệ CPU |
Core i5 Raptor Lake |
|
Mã CPU |
120U |
|
Tốc độ CPU |
|
|
Tần số turbo tối đa |
|
|
Số lõi CPU |
10 Cores |
|
Số luồng |
12 Threads |
|
Bộ nhớ đệm |
|
|
Bộ nhớ RAM |
|
|
Dung lượng RAM |
16Gb |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200 |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
Đang cập nhật |
|
Khe cắm RAM |
2 khe ram |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng ổ cứng |
512GB |
|
Loại ổ cứng |
SSD |
|
Chuẩn giao tiếp ổ cứng |
|
|
Khe cắm ổ cứng |
Không |
|
Card màn hình |
|
|
Card đồ họa |
|
|
Card tích hợp |
VGA onboard |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6inch Full HD |
|
Độ phân giải |
|
|
Tần số quét |
Hãng không công bố |
|
Công nghệ màn hình |
FHD (1920 x 1080), IPS, narrow bezel, anti-glare, 300 nits, 100% sRGB |
|
Kết nối |
|
|
Kết nối không dây |
Wi-Fi + Bluetooth |
|
Thông số (Lan/Wireless) |
Realtek RTL8111HSH-CG; Intel® Wi-Fi 6 AX201 (2x2) and Bluetooth® 5.2 wireless card |
|
Cổng giao tiếp |
1 USB Type-C® 10Gbps signaling rate (USB Power Delivery, DisplayPort™ 1.4); 2 USB Type-A 5Gbps signaling rate; 1 AC power; 1 HDMI 1.4b; 1 stereo headphone/microphone combo jack; 1 RJ-45;HDMI cable sold separately. |
|
Tính năng |
|
|
Webcam |
Có |
|
Đèn bàn phím |
Không |
|
Tính năng đặc biệt |
Không |
|
Phần mềm |
|
|
Hệ điều hành |
|
|
Thông tin khác |
|
|
Thông số pin |
HP Long Life 3-cell, 41 Wh Li-ion polymer |
|
Kích thước |
35.98 x 23.6 x 1.17 cm (front); 35.98 x 23.6 x 1.57 cm (rear) |
|
Trọng lượng |
Starting at 1.59 kg |
|
Màu sắc |
Silver |