Phiên bản Acer Aspire 7 A715-59G-57TU 16GB RAM
Hiệu năng mạnh mẽ: Trang bị chip Intel Core i5-12450H (8 nhân, 12 luồng, tối đa 4.4GHz), card RTX 3050 6GB và RAM 16GB, dễ dàng xử lý các tác vụ nặng như lập trình, đồ họa, dựng video và chơi game mượt mà.
Tổng quan: Thiết kế trung tính, giá thành hợp lý, màn hình 144Hz sắc nét cùng khả năng tản nhiệt tốt giúp máy vận hành ổn định.

Đa nhiệm mượt mà & Lưu trữ lớn: Trang bị sẵn RAM 16GB và ổ cứng SSD 512GB NVMe tốc độ cao, cho phép chạy trơn tru nhiều ứng dụng nặng (Adobe, AutoCAD) cùng lúc và rút ngắn tối đa thời gian khởi động máy, truy xuất dữ liệu.

Đồ họa RTX 3050 6GB: Trang bị kiến trúc Ampere, giúp xử lý tốt các tác vụ đồ họa, dựng hình, chiến mượt game eSports và chơi ổn các tựa game nặng nhờ sự hỗ trợ của công nghệ DLSS và Ray Tracing.

Thiết kế lịch lãm, cơ động: Tông màu đen Titanium Black trung tính, trọng lượng 1.99kg và độ dày 22.7mm, phù hợp cho cả môi trường làm việc lẫn học tập.
Tiện ích tối ưu: Trang bị bàn phím full-size có đèn nền RGB 1 vùng giúp thao tác chính xác trong điều kiện thiếu sáng
|
Hãng sản xuất |
|
|
Tên sản phẩm |
|
|
Dòng Laptop |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-12450H |
|
Số nhân |
8 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.4GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB (1x16GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
Nâng cấp tối đa 32GB |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
Nâng cấp tối đa 4TB 2 SSD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD(1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Công nghệ màn hình |
IPS SlimBezel, 45% NTSC Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 with 6 GB of dedicated GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA® CUDA® Cores. |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN
|
|
LAN |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
|
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Tai nghe |
1x3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
54.8Wh 3-cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
359.5 (W) x 238 (D) x 22.7 (H) mm
|
|
Trọng Lượng |
1.99 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |
|
Hãng sản xuất |
|
|
Tên sản phẩm |
|
|
Dòng Laptop |
|
|
Bộ vi xử lý |
|
|
Công nghệ CPU |
Intel Core i5-12450H |
|
Số nhân |
8 |
|
Số luồng |
12 |
|
Tốc độ tối đa |
4.4GHz |
|
Bộ nhớ đệm |
12MB |
|
Bộ nhớ trong (RAM) |
|
|
RAM |
16GB (1x16GB) |
|
Loại RAM |
DDR4 |
|
Tốc độ Bus RAM |
3200Mhz |
|
Số khe cắm |
2 khe |
|
Hỗ trợ RAM tối đa |
Nâng cấp tối đa 32GB |
|
Ổ cứng |
|
|
Dung lượng |
512GB PCIe NVMe SSD |
|
Tốc độ vòng quay |
|
|
Khe cắm SSD mở rộng |
Nâng cấp tối đa 4TB 2 SSD |
|
Ổ đĩa quang (ODD) |
Không có |
|
Màn hình |
|
|
Kích thước màn hình |
15.6 inch |
|
Độ phân giải |
FHD(1920 x 1080) |
|
Tần số quét |
144Hz |
|
Công nghệ màn hình |
IPS SlimBezel, 45% NTSC Acer ComfyView™ LED-backlit TFT LCD |
|
Đồ Họa (VGA) |
|
|
Card màn hình |
NVIDIA® GeForce® RTX™ 3050 with 6 GB of dedicated GDDR6 VRAM, supporting 2560 NVIDIA® CUDA® Cores. |
|
Kết nối (Network) |
|
|
Wireless |
WLAN
|
|
LAN |
1 x Ethernet (RJ-45) port |
|
Bluetooth |
Bluetooth |
|
Bàn phím , Chuột |
|
|
Kiểu bàn phím |
|
|
Chuột |
Cảm ứng đa điểm |
|
Giao tiếp mở rộng |
|
|
Kết nối USB |
USB Type-C
|
|
Kết nối HDMI/VGA |
HDMI® 2.1 port with HDCP support |
|
Tai nghe |
1x3.5 mm headphone/speaker jack, supporting headsets with built-in |
|
Camera |
Video conferencing |
|
Card mở rộng |
- |
|
LOA |
2 Loa |
|
Kiểu Pin |
54.8Wh 3-cell |
|
Sạc pin |
Đi kèm |
|
Hệ điều hành (bản quyền) đi kèm |
Windows 11 Home |
|
Kích thước (Dài x Rộng x Cao) |
359.5 (W) x 238 (D) x 22.7 (H) mm
|
|
Trọng Lượng |
1.99 kg |
|
Màu sắc |
Đen |
|
Xuất Xứ |
Trung Quốc |